Buzzmetrics Social Index – BSI là gì?

Bảng xếp hạng BSI Top10 được Buzzmetrics phát hành từ tháng 10/2017; với việc ghi nhận hơn 4,500 chiến dịch diễn ra trên social media trong suốt 3 năm (tính đến tháng 09/2020); BSI đã trở thành chỉ số quan trọng, đáng tin cậy giúp các thương hiệu và agency có thêm góc nhìn về cách đánh giá hiệu quả của các chiến dịch trên social media thông qua 5 yếu tố: Tổng thảo luận (Buzz Volume), Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score), Độ phủ (Coverage), Sự liên quan (Object mention) và Nội dung được tạo bởi người dùng (UGC – User Generated Content).

Tuy nhiên, 5 yếu tố trên không phải là 5 yếu tố duy nhất đánh giá được mức độ nổi bật của một chiến dịch; khi mà digital marketing luôn biến đổi, không chỉ đến từ các nền tảng mạng xã hội (platform) mà còn đến từ cách các thương hiệu triển khai/vận hành một chiến dịch. Chính vì thế, bảng xếp hạng BSI Top10 cần thay đổi để có thể bắt kịp với thị trường và đánh giá các yếu tố (index) mang lại giá trị cho thương hiệu. Đó là chính là lý do Buzzmetrics cho ra mắt chỉ số BSI mới (phiên bản 2021).

BSI Top10 phiên bản 2021 có gì mới?

Chỉ số BSI mới (phiên bản 2021) vẫn giữ nguyên tiêu chí trong việc đánh giá mức độ thành công của các chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng trên social media một cách tổng quan. Và sự thay đổi của BSI (phiên bản 2021) đến từ việc thay đổi các thành tố cấu thành, cụ thể 5 thành tố đó là:

5 factors of BSI

Trong đó có 3 tiêu chí quen thuộc:  

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; chỉ có các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong Top 30 mới được xem xét tiếp và xếp hạng để chọn ra BSI Top10. Đây là chỉ số cần thiết để đánh giá về mức độ sôi nổi, ồn ào của một chiến dịch trên social media.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận. Ví dụ: Sentiment Score của một thương hiệu là nhỏ hơn 0, tức là thương hiệu không đạt được hiệu ứng tích cực từ cộng đồng mạng nói chung, vì thế hiệu ứng truyền thông sẽ không được tính. Chỉ số cảm xúc = (Lượng thảo luận Tích cực – Lượng thảo luận Tiêu cực) / (Lượng thảo luận Tích cực + Lượng thảo luận Tiêu cực).
  3. Độ phủ (Coverage): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.

Và 2 chỉ số mới:

  1. Chỉ số thảo luận liên quan (Relevancy Score): thể hiện mức độ liên quan của các thảo luận đến chủ đề đang được nói đến; càng có nhiều thảo luận liên quan được tạo ra bởi càng nhiều người thì Relevancy Score càng tốt. Và các thảo luận càng liên quan đến thương hiệu, thông điệp chiến dịch (Object mention) sẽ được đánh giá tốt hơn so với các thảo luận liên quan đến các tactics, hoạt động cho thương hiệu tổ chức (ví dụ: các thảo luận tham gia mini game).
  2. Chỉ số lan truyền (Virality Score): thể hiện mức độ lan tỏa của chiến dịch trên social media. Virality Score là chỉ số dựa trên tỷ trọng thảo luận trên 3 nguồn: Paid, Owned, Earned media. Trong đó, Owned media là các trang do thương hiệu quản lý và kiểm soát (Facebook fanpage); Paid media là các trang được hệ thống máy học của social listening (Machine learning) phân loại vào nhóm Commercial Page (các trang thường có các bài viết quảng cáo cho các thương hiệu) và Earned media là phần thảo luận còn lại.

Để tiện cho các thương hiệu so sánh và tối ưu hóa các hoạt động của mình, bảng xếp hạng BSI Top10 mới (phiên bản 2021) đã được áp dụng song song với bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản cũ từ tháng 09 – 12/2020. Và bắt đầu năm 2021, Buzzmetrics chỉ còn 1 bảng xếp hạng BSI Top10 theo phiên bản mới. 

Cùng Buzzmetrics nhìn lại hành trình phát triển của Bảng xếp hạng BSI Top10

BSI Journey 1

Lần đầu tiên phát hành bảng xếp hạng TopChart

Tháng 03/2016, lần đầu tiên Buzzmetrics phát hành bảng xếp hạng thương hiệu, chiến dịch, sự kiện và người nổi tiếng qua mức độ “ồn ào” (Buzz Volume) trên social media với tên gọi TopChart. Bảng xếp hạng Top Chart hoạt động dựa trên 2 tiêu chí chính: Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopChart tháng 08/2016:

TopBuzz tháng 32016 topcharts

Cải tiến bảng xếp hạng TopChart thành bảng xếp hạng TopBuzz

Sau 6 tháng phát hành, đến tháng 09/2016 Buzzmetrics đã có sự cải tiến cho bảng xếp hạng TopChart khi Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc không phản ánh đầy đủ nỗ lực của Marketer. Bảng xếp hạng TopChart được đổi tên thành bảng xếp hạng TopBuzz và được bổ sung thêm chỉ số Tổng lượng tương tác – Total interaction (Like + Share + Comment)

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopBuzz tháng 07/2017:

Top-campaign-top-buzz-Jul 2017

Bước ngoặt lớn khi BSI Top10 ra đời

BSI Top10 (phiên bản cũ) được cải tiến từ TopBuzz khi social media ngày càng thể hiện rõ nét vai trò là thước đo chỉ số sức khỏe thương hiệu, thể hiện tình cảm, quan điểm, ý định mua hàng của người tiêu dùng. Do đó chỉ số Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume) của bảng xếp hạng TopBuzz không còn là yếu tố duy nhất có thể thể hiện được hết mức độ tác động đến sự thành công của các chiến dịch/sự kiện/thương hiệu hay người nổi tiếng. Do đó, Buzzmetrics đã cải tiến bảng xếp hạng TopBuzz thành bảng xếp hạng BSI Top10 gồm 5 chỉ số dưới đây để đánh giá một cách tổng quan hơn về hiệu quả và mức độ ảnh hưởng của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng.

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong top 30 sẽ có khả năng lọt vào bảng xếp hạng BSI Top10 cao hơn.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận, thể hiện mức độ yêu thích của người dùng dành cho chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng.
  3. Độ phủ (Coverage): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.
  4. Sự liên quan (Object Mention): là số lượng thảo luận được tạo ra bởi người dùng đề cập cụ thể đến các cụm từ về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng, chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn các nỗ lực trong việc khiến người dùng ghi nhớ và bàn luận về các thông điệp mà thương hiệu muốn hướng đến.
  5. UGC (User Generated Content): là số lượng nội dung được tạo ra bởi người dùng, UGC giúp thương hiệu đo lường được mức độ tác động đến người dùng trên social media, khiến họ phải chủ động tạo ra các nội dung liên quan đến thương hiệu.

Bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 08/2020:

BSI Top10 AUG 2020 CAMPAIGNS chart1

Bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2021 và …

Qua nhiều lần cải tiến, bảng xếp hạng BSI Top10 đã thể hiện sự nỗ lực của Buzzmetrics trong việc mang lại giá trị thực sự cho thương hiệu khi giúp các thương hiệu đánh giá hiệu quả của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng trên social media. Với bảng xếp hạng mới, mỗi chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng cần chú ý về chất lượng thảo luận hơn nữa khi BSI Top10 phiên bản 2021 không chỉ quan tâm đến việc người dùng có nhận định như thế nào về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng (Relevancy Score) mà còn chú trọng đến nguồn tạo ra các thảo luận (Virality Score). 

Từ tháng 09 – 12/2020, sau 4 tháng phát hành song song 2 bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản cũ và phiên bản 2021, tháng 01/2021 Buzzmetrics sẽ ngừng áp dụng bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản cũ và chính thức xếp hạng các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng theo các tiêu chí của bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2021. Tuy nhiên, bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2021 vẫn chưa phải là phiên bản của cuối cùng của BSI Top10 khi mà Buzzmetrics sẽ luôn có những cải tiến tốt hơn nữa để có thể ghi nhận và đánh giá nỗ lực của thương hiệu trên social media một cách tốt nhất. 

Thông tin

Về bài viết